ovral
Định nghĩa
Danh từ: - Tên thương mại của một loại thuốc tránh thai đường uống: "ovral" là một nhãn hiệu thuốc tránh thai dạng viên uống, có chứa hai thành phần hoạt chất là estradiol và norgestrel. Thuốc này được sử dụng để ngăn ngừa mang thai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc ovral cho cô ấy để giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và ngăn ngừa mang thai.)
- (Nhiều phụ nữ chọn ovral làm thuốc tránh thai đường uống ưa thích của họ vì hiệu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ovral" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kê đơn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, toa thuốc, hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về biện pháp tránh thai nội tiết tố.
- The pharmacist explained how to take ovral correctly, emphasizing the importance of taking it at the same time each day. (Dược sĩ giải thích cách uống ovral đúng cách, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovral-28 (n): Một biến thể của ovral với 28 viên thuốc (bao gồm cả viên giả dược).
- She switched from the standard ovral to ovral-28 for easier tracking of her cycle. (Cô ấy đã chuyển từ ovral tiêu chuẩn sang ovral-28 để dễ dàng theo dõi chu kỳ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc tránh thai đường uống: Một thuật ngữ chung cho tất cả các loại thuốc tránh thai dạng viên uống.
- Biện pháp tránh thai nội tiết tố: Một cụm từ bao quát hơn, bao gồm cả thuốc uống, miếng dán, và vòng tránh thai.
Lưu ý ngữ cảnh
- "Ovral" là một tên thương mại cụ thể, không phải là tên chung của thuốc tránh thai. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói "thuốc tránh thai" thay vì dùng tên thương hiệu.