owens

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Owens" họ của một vận động viên người Mỹ gốc Phi nổi tiếng, Jesse Owens (1913-1980). Ông người đã đạt được thành công vang dội tại Thế vận hội Berlin năm 1936, làm phẫn nộ Adolf Hitler đã phá vỡ quan điểm về chủng tộc thượng đẳng của Đức Quốc xã.

dụ sử dụng
  • (Jesse Owens một vận động viên điền kinh huyền thoại.)
  • (Bốn huy chương vàng của Owens tại Thế vận hội 1936 đã gây chấn động thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Owens' legacy": di sản của Owens, thường được nhắc đến như biểu tượng của sự chiến thắng phân biệt chủng tộc.
    • Owens' legacy continues to inspire athletes today. (Di sản của Owens tiếp tục truyền cảm hứng cho các vận động viên ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesse Owens (n): tên đầy đủ của vận động viên này.
  • Owens-esque (adj, hiếm): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như Jesse Owens.
Từ đồng nghĩa
  • Track star: ngôi sao điền kinh.
  • Olympic champion: nhàđịch Olympic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Owens" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pulling an Owens": (không chính thức) ám chỉ việc đạt được thành tích vượt bậc trong điều kiện bất lợi, lấy cảm hứng từ Jesse Owens.
    • He pulled an Owens by winning the race despite the injury. (Anh ấy đã làm nên kỳ tích như Owens khi thắng cuộc đua bị chấn thương.)