owlt

owlt

An astronomer calculates the light travel time, or owlt, to a distant star.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian ánh sáng truyền qua lại giữa Trái Đất một thiên thể: "owlt" thuật ngữ dùng trong thiên văn học để chỉ khoảng thời gian cần thiết cho ánh sáng (hoặc tín hiệutuyến) di chuyển từ Trái Đất đến một vật thể trên bầu trời quay trở lại. Khái niệm này thường được áp dụng trong việc đo khoảng cách trong Hệ Mặt Trời hoặc trong giao tiếp với tàu vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The owlt for the Moon is about 2.5 seconds. (Thời gian ánh sáng truyền qua lại giữa Trái Đất Mặt Trăng khoảng 2,5 giây.)
    • Scientists calculated the owlt to Mars for the communication delay. (Các nhà khoa học đã tính toán thời gian ánh sáng truyền qua lại tới Sao Hỏa để xác định độ trễ trong giao tiếp.)
    • The spacecraft's signal had an owlt of 20 minutes. (Tín hiệu của tàu vũ trụ thời gian ánh sáng truyền qua lại 20 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure owlt": đo thời gian ánh sáng truyền qua lại.

    • Radar ranging is used to measure the owlt of celestial objects. (Phương pháp đo xa bằng radar được sử dụng để đo thời gian ánh sáng truyền qua lại của các thiên thể.)
  • "owlt-based navigation": điều hướng dựa trên thời gian ánh sáng truyền qua lại.

    • Deep space missions rely on owlt-based navigation for accuracy. (Các sứ mệnh không gian sâu phụ thuộc vào điều hướng dựa trên thời gian ánh sáng truyền qua lại để đạt độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • OWLT (viết tắt): One-Way Light Time (thời gian ánh sáng một chiều).

    • The OWLT to Jupiter is about 43 minutes. (Thời gian ánh sáng một chiều tới Sao Mộc khoảng 43 phút.)
  • Light travel time (n): thời gian truyền ánh sáng (một khái niệm tương tự, nhưng không nhấn mạnh tính hai chiều).

    • Light travel time is crucial for understanding the age of the universe. (Thời gian truyền ánh sáng rất quan trọng để hiểu tuổi của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Round-trip light time: thời gian ánh sáng truyền khứ hồi (khứ hồi = cả đi về).
  • Two-way light time: thời gian ánh sáng hai chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan