alt
/ælt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục, viết tắt):
- Sự thay thế, lựa chọn thay thế: Từ viết tắt của "alternative", dùng để chỉ một lựa chọn khác, một phiên bản khác hoặc một khả năng thay thế cho cái chính.
- Phím Alt trên bàn phím máy tính: Tên của một phím chức năng trên bàn phím, thường được sử dụng kết hợp với các phím khác để thực hiện lệnh tắt (shortcut).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Lựa chọn thay thế):
- If the main road is busy, take the alt route through the countryside. (Nếu đường chính đông, hãy đi tuyến đường thay thế xuyên qua vùng quê.)
- The band released an alt version of their hit song with different lyrics. (Ban nhạc đã phát hành một phiên bản thay thế của bài hát hit với lời bài hát khác.)
- Danh từ (Phím máy tính):
- Press Alt + Tab to switch between open windows. (Nhấn Alt + Tab để chuyển đổi giữa các cửa sổ đang mở.)
- The shortcut for saving a file is usually Alt + F, then S. (Lệnh tắt để lưu tệp thường là Alt + F, sau đó S.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa internet và trực tuyến: "Alt" thường được dùng trong tên tài khoản, tên người dùng hoặc tên tệp để chỉ phiên bản dự phòng hoặc tài khoản thứ hai.
- He posted the same picture from his alt account. (Anh ấy đã đăng cùng một bức ảnh từ tài khoản thay thế của mình.)
- Trong âm nhạc: "Alt" là từ viết tắt phổ biến cho thể loại "alternative rock" (rock thay thế).
- I mostly listen to alt rock and indie music. (Tôi chủ yếu nghe nhạc rock thay thế và indie.)
Biến thể và từ liên quan
- Alternative (adj/n): Thay thế, lựa chọn thay thế. (Đây là từ đầy đủ mà "alt" viết tắt).
- We need to find an alternative solution. (Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế.)
- Alt key (n): Phím Alt, cách gọi đầy đủ của phím chức năng.
- Alt-text (n): Văn bản thay thế, mô tả bằng chữ cho hình ảnh trên web, giúp công cụ tìm kiếm và người dùng khiếm thị hiểu được nội dung hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lựa chọn thay thế): Substitute (vật thay thế), backup (dự phòng), option (lựa chọn).
- Danh từ (phím): Modifier key (phím sửa đổi - thuật ngữ chung cho các phím như Ctrl, Alt, Shift).
Lưu ý
- Từ "alt" với nghĩa "nốt cao" trong âm nhạc (như trong tham chiếu) là một từ cổ và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến và được sử dụng rộng rãi ngày nay là hai nghĩa được giải thích ở trên.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, "alt" được hiểu là từ viết tắt của "alternative" hoặc là tên phím máy tính.
danh từ
- (âm nhạc) nốt cao
- in altnốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng