wilt

/wilt/
(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will
ngoại động từ
  1. làm héo
  2. làm rủ xuống
nội động từ
  1. tàn héo
  2. rủ xuống
  3. suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
  4. (thông tục) nn lòng, nn chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "wilt"

wilt
The flowers wilted in the hot afternoon sun.