jilt

/dʤilt/
danh từ
  1. kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà)
ngoại động từ
  1. tình phụ, bỏ rơi người yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jilt"

jilt
She felt heartbroken after being jilted at the altar.