oxeye

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ mái hình bầu dục hoặc tròn: "oxeye" dùng để chỉ một loại cửa sổ mái hình dạng bầu dục hoặc tròn.
    • Cây hoa cúc mắt : "oxeye" tên gọi chung cho các loài thực vật thân thảo lâu năm thuộc chi Heliopsis hoặc họ Cúc, hoa giống hoa cúc với cánh màu vàng tâm màu sẫm.
    • Cây hoa cúc mắt Bắc Mỹ: Cụ thể hơn, "oxeye" chỉ các cây bụi thân thảo lâu nămBắc Mỹ thuộc chi Heliopsis, hoa lớn màu vàng giống hoa cúc.
dụ sử dụng
  • Cửa sổ mái:

    • The attic was lit by a small oxeye window. (Căn gác được chiếu sáng bởi một cửa sổ mái hình bầu dục nhỏ.)
  • Cây hoa:

    • The oxeye daisies bloomed beautifully in the meadow. (Những bông hoa cúc mắt nở rộ đẹp đẽ trên đồng cỏ.)
    • Heliopsis helianthoides, commonly known as oxeye, is a popular garden plant. (Heliopsis helianthoides, thường được gọi là cây hoa cúc mắt , một loại cây vườn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxeye daisy": Một loài cây cụ thể (Leucanthemum vulgare) thường được gọi là hoa cúc mắt , hoa trắng với tâm vàng.
    • The oxeye daisy is a common wildflower in many regions. (Hoa cúc mắt một loài hoa dại phổ biếnnhiều vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxeye daisy (n): hoa cúc mắt (Leucanthemum vulgare).
  • Oxeye window (n): cửa sổ mái hình bầu dục hoặc tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Daisy: hoa cúc (dùng chung cho các loài hoa cúc, nhưng không chính xác bằng "oxeye").
  • Heliopsis: tên chi thực vật chỉ cây hoa cúc mắt .
  • Bull's-eye: (trong kiến trúc) cửa sổ tròn, nhưng thường dùng để chỉ cửa sổ tròn nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oxeye".
Thành ngữ liên quan
  • "Oxeye" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng từ này thường xuất hiện trong tên gọi thực vật kiến trúc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oxeye"

oxeye
An oxeye window lets soft light into the attic.