yaws

/jɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
yaws

A child in a tropical village shows early signs of yaws on their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh ghẻ cóc: Một bệnh truyền nhiễm nhiệt đới, do vi khuẩn Treponema pertenue gây ra, biểu hiện ban đầu bằng các nốt phát ban đỏ tổn thương loét trên da, có thể giống với bệnh giang mai trong giai đoạn đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Yaws is primarily found in warm, humid regions. (Bệnh ghẻ cóc chủ yếu được tìm thấycác vùng ấm ẩm ướt.)
    • The World Health Organization has a program to eradicate yaws. (Tổ chức Y tế Thế giới một chương trình nhằm xóa sổ bệnh ghẻ cóc.)
    • Early treatment with antibiotics can cure yaws. (Điều trị sớm bằng kháng sinh có thể chữa khỏi bệnh ghẻ cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endemic yaws": bệnh ghẻ cóc lưu hành (địa phương).

    • The village had a high prevalence of endemic yaws. (Ngôi làng tỷ lệ mắc bệnh ghẻ cóc lưu hành rất cao.)
  • "Mother yaw": tổn thương ban đầu, tổn thương mẹ của bệnh ghẻ cóc.

    • The initial lesion, called a mother yaw, is often painless. (Tổn thương ban đầu, được gọi là "mother yaw", thường không đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Frambesia (n): Một tên gọi khác của bệnh yaws (bệnh ghẻ cóc).
  • Pian (n): Một tên gọi khác của bệnh yaws, thường được sử dụng trong một số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Frambesia tropica: Bệnh ghẻ cóc nhiệt đới.
  • Pian: (Như trên).
Lưu ý
  • Từ "yaws" luôn được sử dụngdạng số nhiều khi nói về căn bệnh này, mặc dù đề cập đến một bệnh duy nhất.
  • Đây một thuật ngữ y học chuyên ngành.
yaws

A child in a tropical village shows early signs of yaws on their arm.

danh từ số nhiều
  1. (y học) bệnh ghẻ cóc

Từ gần giống