oas

oas

The OAS holds a meeting to discuss regional cooperation.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt của Organization of American States): - Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS): Một hiệp hội bao gồm hầu hết các quốc giaTây bán cầu, được thành lập vào năm 1948 nhằm thúc đẩy hợp tác quân sự, kinh tế, xã hội văn hóa giữa các nước thành viên.

dụ sử dụng
  • (OAS đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các vấn đề an ninh khu vực.)
  • (Nhiều quốc giachâu Mỹ thành viên của OAS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "OAS resolution": nghị quyết của OAS.

    • The OAS resolution called for free and fair elections in the disputed territory. (Nghị quyết của OAS kêu gọi bầu cử tự do công bằng tại lãnh thổ tranh chấp.)
  • "OAS charter": hiến chương của OAS.

    • The OAS charter outlines the principles of collective security and peaceful dispute resolution. (Hiến chương OAS nêu các nguyên tắc về an ninh tập thể giải quyết tranh chấp hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • OAS (viết tắt): thường được dùng như một danh từ riêng, không biến thể số nhiều hoặc dạng khác.
  • OAS member states: các quốc gia thành viên OAS.
    • The OAS member states include the United States, Canada, and most Latin American countries. (Các quốc gia thành viên OAS bao gồm Hoa Kỳ, Canada hầu hết các nước Mỹ Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Organization of American States: tên đầy đủ của OAS.
  • Inter-American system: hệ thống liên châu Mỹ (một khái niệm rộng hơn, bao gồm OAS các tổ chức liên quan).
Các cụm từ liên quan
  • OAS observer: quan sát viên của OAS.

    • Some non-member countries participate as OAS observers. (Một số quốc gia không phải thành viên tham gia với tư cách quan sát viên của OAS.)
  • OAS General Assembly: Đại hội đồng OAS.

    • The OAS General Assembly meets annually to set policy. (Đại hội đồng OAS họp hàng năm để đặt ra chính sách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "OAS", đây một thuật ngữ tổ chức chính thức.