pâtée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cám lợn: Hỗn hợp được nấu chín từ các thành phần như bột, cám, rau củ, dùng để cho lợn ăn.
- Món ăn trộn (cho chó, mèo): Thức ăn mềm, thường được trộn sẵn, dành cho thú cưng như chó hoặc mèo.
- Cháo đặc: Một loại thức ăn có dạng sệt hoặc đặc, tương tự như cháo.
- (Thông tục) Hình phạt: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để ám chỉ một sự trừng phạt hoặc một tình huống khó khăn, bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier prépare la pâtée pour ses cochons. (Người nông dân chuẩn bị cám lợn cho những con lợn của mình.)
- J'ai acheté de la pâtée pour mon chat. (Tôi đã mua món ăn trộn cho con mèo của tôi.)
- Ce n'est que de la pâtée. (Đó chỉ là cháo đặc thôi.)
- Si tu échoues, tu vas manger de la pâtée ! (Nếu cậu trượt, cậu sẽ ăn đòn/hứng chịu hậu quả đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manger de la pâtée" (thành ngữ, thông tục): Chịu một thất bại nặng nề hoặc bị trừng phạt, đánh đập.
- L'équipe adverse nous a fait manger de la pâtée. (Đội đối thủ đã cho chúng tôi ăn hành/nếm mùi thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâté (danh từ giống đực): Một loại thức ăn khác, thường là pa-tê (gan, thịt xay nhuyễn đóng khối), hoàn toàn khác biệt về nghĩa và cách dùng so với "pâtée".
- J'aime le pâté de campagne sur du pain. (Tôi thích pa-tê thôn quê ăn với bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les animaux:
- Nourriture pour animaux: thức ăn cho vật nuôi.
- Mélange: hỗn hợp thức ăn.
- Au sens figuré (thông tục):
- Correction: sự trừng trị, hình phạt.
- Défaite: thất bại.
Thành ngữ liên quan
- Être à la pâtée (thông tục, cũ): Ở trong một tình thế khó khăn, tồi tệ.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment à la pâtée. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự lâm vào cảnh khốn khó.)
danh từ giống cái
- cám lợn (hỗn hợp bột, cám, rau, củ nấu để cho lợn ăn)
- món ăn trộn (cho chó, mèo)
- cháo đặc
- (thông tục) hình phạt