pâtée

danh từ giống cái
  1. cám lợn (hỗn hợp bột, cám, rau, củ nấu để cho lợn ăn)
  2. món ăn trộn (cho chó, mèo)
  3. cháo đặc
  4. (thông tục) hình phạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan