pite

Học thuật
Thân thiện
pite

Une femme utilise une fibre de pite pour tisser un panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây thùa sợi, cây dứa Mỹ: Chỉ một loại cây nhiệt đới thuộc họ Agavaceae, dày cứng, thường được trồng để lấy sợi.
    • Sợi thùa: Chỉ loại sợi bền, dai được lấy từ của cây thùa sợi, dùng trong công nghiệp dệt hoặc sản xuất dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pite est cultivé pour ses fibres résistantes. (Cây thùa sợi được trồng để lấy những sợi bền chắc của .)
    • Cette corde est tressée en pite. (Sợi dây thừng này được bện từ sợi thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibre de pite": sợi thùa.
    • La fibre de pite est utilisée dans la fabrication de tapis. (Sợi thùa được dùng trong việc sản xuất thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (n.m): cây thùa (tên gọi chung cho chi thực vật, trong đó loài cho sợi).
  • Sisal (n.m): một loại sợi cứng lấy từ cây thùa, thường dùng làm dây thừng; đôi khi được dùng thay thế cho "pite" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Agave à fibres: cây thùa lấy sợi (cách gọi mô tả).
  • Plante à cordage: cây cho sợi dây (cách gọi chung theo công dụng).
Lưu ý
  • Từ "pite" là một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, nông nghiệp hoặc công nghiệp sợi.
  • Trong ngôn ngữ thông dụng, người ta có thể dùng tên gọi chung "agave" hoặc tên sản phẩm "sisal" nhiều hơn.
pite

Une femme utilise une fibre de pite pour tisser un panier.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thùa sợi, cây dứa Mỹ
  2. sợi thùa