pâtira

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ chịu đòn, người phải gánh chịu hậu quả: Từ lóng, dùng để chỉ một người phải chịu đựng sự trừng phạt, hậu quả tiêu cực, hoặc trở thành mục tiêu của sự giận dữ hay bất công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été le pâtira de cette mauvaise blague. (Anh ta đã là kẻ chịu trận trong trò đùa ác ý đó.)
    • Ne sois pas le pâtira de leurs erreurs. (Đừng trở thành người phải gánh chịu hậu quả từ sai lầm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de pâtira": đóng vai trò là vật hy sinh, là người phải chịu tội thay.
    • Il a servi de pâtira pour calmer la colère du patron. (Anh ta đã phải đóng vai trò là vật tế thần để làm nguôi cơn giận của ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâtir (động từ): chịu đựng, gánh chịu.
    • Il a pâtir des conséquences de ses actes. (Anh ta đã phải gánh chịu hậu quả từ hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouc émissaire: con tế thần, người bị đổ lỗi.
  • Victime: nạn nhân.
  • Souffre-douleur: người phải chịu đau khổ, vật trút giận.
Thành ngữ liên quan
  • Être le pâtira de quelqu'un: là nạn nhân, là đối tượng chịu đựng của ai đó.
    • Il est toujours le pâtira de son frère aîné. (Cậu ta luônđứa phải chịu trận từ người anh trai.)
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ chịu đòn