patrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổ quốc: "patrie" chỉ quốc gia, nơi một người sinh ra hoặc thuộc về về mặt tinh thần, văn hóa và lịch sử, thường mang sắc thái trang trọng và yêu nước.
- Quê hương: "patrie" cũng có thể chỉ vùng đất, nơi chôn rau cắt rốn của một người, gắn với ký ức và nguồn gốc cá nhân.
- Xứ sở: "patrie" dùng để chỉ một vùng đất được coi là cái nôi, nơi khởi nguồn đặc trưng của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est prêt à mourir pour sa patrie. (Anh ấy sẵn sàng hy sinh vì tổ quốc của mình.)
- Je reviens toujours avec émotion vers ma patrie. (Tôi luôn trở về với quê hương mình với nhiều cảm xúc.)
- La France est la patrie du fromage. (Nước Pháp là xứ sở của pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amour de la patrie": lòng yêu nước.
- Son discours était plein d'amour de la patrie. (Bài diễn văn của ông tràn đầy lòng yêu nước.)
"patrie d'adoption": quê hương thứ hai, tổ quốc được chọn (nơi một người nhập cư và coi như quê hương).
- Le Canada est devenu sa patrie d'adoption. (Canada đã trở thành quê hương thứ hai của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Patriote (danh từ/ tính từ): người yêu nước / mang tính yêu nước.
- Un chant patriote (một bài hát yêu nước).
Patriotique (tính từ): thuộc về lòng yêu nước, mang tinh thần yêu nước.
- Un sentiment patriotique (tình cảm yêu nước).
Patriotisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước.
- Son patriotisme est admirable. (Lòng yêu nước của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Nation (danh từ giống cái): quốc gia, dân tộc (nhấn mạnh đến yếu tố chính trị, lãnh thổ).
- Pays natal (cụm danh từ): quê hương, đất nước sinh ra (nhấn mạnh nơi sinh).
- Terre (danh từ giống cái): đất, quê hương (trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: - đất của tổ tiên).
Thành ngữ liên quan
"La patrie en danger": Tổ quốc lâm nguy (một khẩu hiệu lịch sử).
- En 1792, l'Assemblée a proclamé "la patrie en danger". (Năm 1792, Hội đồng đã tuyên bố "tổ quốc lâm nguy".)
"Mourir pour la patrie": hy sinh cho tổ quốc.
- Ces soldats sont morts pour la patrie. (Những người lính này đã hy sinh cho tổ quốc.)
danh từ giống cái
- tổ quốc
- quê hương
- Thanh Hoá est la patrie du roi Lê LợiThanh Hoá là quê hương của vua Lê Lợi
- xứ sở
- Patrie des artistesxứ sở của những nghệ sĩ