pèze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền, xìn: (tiếng lóng) từ lóng chỉ tiền bạc, tiền mặt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a beaucoup de pèze. (Hắn ta có nhiều xìn lắm.)
- J'ai besoin de pèze pour acheter ça. (Tao cần xìn để mua cái đó.)
- Pas de pèze, pas de chocolat. (Không có tiền, không có sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fauché / être sans un pèze": hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.
- Je ne peux pas sortir, je suis sans un pèze. (Tao không thể đi chơi được, tao chẳng còn một xu.)
- "Se faire du pèze": kiếm tiền, làm ra tiền.
- Il sait comment se faire du pèze rapidement. (Hắn biết cách kiếm tiền nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pèse (danh từ giống đực): một biến thể lóng khác của "pèze", cùng nghĩa là tiền.
- Il cherche du pèse. (Hắn đang tìm xìn.)
- Fric (danh từ giống đực): một từ lóng phổ biến khác có nghĩa là tiền.
- Thune (danh từ giống cái): một từ lóng phổ biến khác có nghĩa là tiền.
Từ đồng nghĩa
- Argent (danh từ giống đực): tiền (từ thông dụng, trung tính).
- Sous (danh từ giống đực số nhiều): tiền xu, tiền (theo nghĩa rộng, thân mật).
- Liquide (danh từ giống đực): tiền mặt.
Thành ngữ liên quan
- Pas de pèze: không có tiền, không có xìn.
- Il veut venir avec nous, mais il a pas de pèze. (Nó muốn đi với bọn mình, nhưng nó không có xìn.)
- Rouler sur l'or / être plein aux as: rất giàu có, tiền đầy túi (nghĩa tương phản để so sánh).
- Lui, il roule sur l'or, pas comme nous qui n'avons pas un pèze. (Hắn thì giàu nứt đố đổ vách, không như bọn mình chẳng có một đồng.)
danh từ giống đực
- (tiếng lóng) như pèse
- Pas de pèzekhông có xìn