pèze

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền, xìn: (tiếng lóng) từ lóng chỉ tiền bạc, tiền mặt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a beaucoup de pèze. (Hắn ta nhiều xìn lắm.)
    • J'ai besoin de pèze pour acheter ça. (Tao cần xìn để mua cái đó.)
    • Pas de pèze, pas de chocolat. (Không tiền, không sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fauché / être sans un pèze": hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.
    • Je ne peux pas sortir, je suis sans un pèze. (Tao không thể đi chơi được, tao chẳng còn một xu.)
  • "Se faire du pèze": kiếm tiền, làm ra tiền.
    • Il sait comment se faire du pèze rapidement. (Hắn biết cách kiếm tiền nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pèse (danh từ giống đực): một biến thể lóng khác của "pèze", cùng nghĩatiền.
    • Il cherche du pèse. (Hắn đang tìm xìn.)
  • Fric (danh từ giống đực): một từ lóng phổ biến khác có nghĩatiền.
  • Thune (danh từ giống cái): một từ lóng phổ biến khác có nghĩatiền.
Từ đồng nghĩa
  • Argent (danh từ giống đực): tiền (từ thông dụng, trung tính).
  • Sous (danh từ giống đực số nhiều): tiền xu, tiền (theo nghĩa rộng, thân mật).
  • Liquide (danh từ giống đực): tiền mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Pas de pèze: không tiền, không xìn.
    • Il veut venir avec nous, mais il a pas de pèze. ( muốn đi với bọn mình, nhưng không xìn.)
  • Rouler sur l'or / être plein aux as: rất giàu có, tiền đầy túi (nghĩa tương phản để so sánh).
    • Lui, il roule sur l'or, pas comme nous qui n'avons pas un pèze. (Hắn thì giàu nứt đố đổ vách, không như bọn mình chẳng có một đồng.)
danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng) như pèse
    • Pas de pèze
      không xìn