pisé

/pi:'zei/
danh từ giống đực
  1. đất nén
    • Maison en pisé
      nhà bằng đất nén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pisé"

Từ có nhắc đến "pisé"

pisé
Une maison en pisé se dresse dans un village ensoleillé.