péléen

Học thuật
Thân thiện
péléen

Une éruption péléenne projette un nuage de cendres et de roches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa lý, địa chất) Thuộc kiểu Pê-: Mô tả các đặc điểm núi lửa hoặc hoạt động địa chất tương tự như núi Pê- (Pelée) trên đảo Martinique, đặc biệt liên quan đến các vụ phun trào nổ mạnh tạo thành dòng nham tầng (núi lửa hỗn hợp) nấm tro bụi khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une éruption péléenne est très dangereuse. (Một vụ phun trào kiểu Pê- rất nguy hiểm.)
    • Ce volcan présente une activité péléenne. (Ngọn núi lửa này hoạt động kiểu Pê-.)
    • Le nuage péléen peut parcourir de longues distances. (Đám mây (tro bụi) kiểu Pê- có thể di chuyển quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type péléen" / "style péléen": kiểu phun trào Pê-.
    • La montagne Pelée a donné son nom au type péléen d'éruption. (Núi Pelée đã đặt tên cho kiểu phun trào péléen.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelée (danh từ riêng): Tên ngọn núi lửa trên đảo Martinique, nổi tiếng với vụ phun trào năm 1902.
  • Nuée ardente (cụm danh từ): "Mây nóng" - dòng nham tầng nóng bỏng, là đặc trưng chính của một vụ phun trào kiểu Pê-.
Từ đồng nghĩa
  • Volcanien (tính từ): (thuộc) kiểu Vôn-ca-nô. (Lưu ý: Đâymột kiểu phun trào nổ mạnh khác, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau về chi tiết kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Être de type péléen: Thuộc kiểu Pê-.
    • Le volcan de la Soufrière est considéré comme étant de type péléen. (Núi lửa Soufrière được coi là thuộc kiểu Pê-.)
péléen

Une éruption péléenne projette un nuage de cendres et de roches.

tính từ
  1. (địa lý; địa chất) (theo) kiểu Pê- (núiđảo Mác-ti-ních)