plane

/plein/
Học thuật
Thân thiện
plane

Un artisan utilise une plane pour aplanir une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao nạo (để nạo mặt gỗ): Một dụng cụ cầm tay lưỡi sắc, dùng để làm phẳng, mỏng hoặc tạo hình bề mặt gỗ bằng cách cạo đi những lớp mỏng.
    • Dao gọt (của thợ làm gạch, thợ gốm...): Một loại dao đặc biệt được thợ thủ công sử dụng để gọt, cắt hoặc định hình các vật liệu như đất sét, gạch mộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le menuisier utilise une plane pour aplanir la planche. (Người thợ mộc dùng một cái dao nạo để làm phẳng tấm ván.)
    • Le potier lisse l'argile avec sa plane. (Người thợ gốm làm nhẵn đất sét bằng con dao gọt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer à la plane": xửbằng dao nạo, gọt bằng dao.
    • Après la scie, il faut passer le bois à la plane. (Sau khi cưa, cần phải gọt tấm gỗ bằng dao nạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Planer (động từ): nạo, bào, gọt (bằng dao nạo); cũng có nghĩabay lượn.
  • Râpe (danh từ giống cái): cái bào (dụng cụ nhiều lưỡi nhỏ để bào thực phẩm hoặc vật liệu).
  • Rabolir (danh từ giống đực): một loại dao nạo gỗ khác, thường nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à modeler: dao tạo hình (dùng trong điêu khắc, gốm).
  • Fer à rabot: lưỡi bào (bộ phận cắt của một cái bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ công cụ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plane" với nghĩadao nạo.)

plane

Un artisan utilise une plane pour aplanir une planche de bois.

danh từ giống cái
  1. dao nạo (để nạo mặt gỗ)
  2. dao gọt (của thợ làm gạch, thợ gốm...)