pénétré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấm, ngấm, thấm đẫm: Trạng thái một vật bị chất lỏng hoặc một cảm giác xâm nhập, thấm sâu vào bên trong.
- Tin chắc, tự tin, đầy xác tín: Trạng thái tinh thần của một người hoàn toàn tin tưởng, thấm nhuần một ý tưởng, cảm xúc hoặc niềm tin nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son manteau était pénétré d'humidité. (Áo khoác của anh ấy đã thấm đẫm hơi ẩm.)
- Il était pénétré de l'importance de sa mission. (Anh ấy tin chắc vào tầm quan trọng của sứ mệnh của mình.)
- Elle nous a parlé d'une voix pénétrée de tristesse. (Cô ấy nói với chúng tôi bằng một giọng nói thấm đẫm nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pénétré de + danh từ (trừu tượng)": Thấm nhuần, tràn đầy một cảm xúc, ý tưởng hoặc niềm tin.
- Être pénétré de respect. (Tràn đầy sự kính trọng.)
- Être pénétré de son bon droit. (Tin chắc vào lẽ phải của mình.)
"Pénétré jusqu'aux os": Ướt/ lạnh thấu xương.
- Je suis rentré pénétré jusqu'aux os. (Tôi về nhà trong tình trạng ướt lạnh thấu xương.)
Biến thể và từ gần giống
Pénétrer (động từ): Thâm nhập, xâm nhập, thấm vào.
- L'eau pénètre le sol. (Nước thấm vào đất.)
- Une idée qui pénètre l'esprit. (Một ý tưởng thâm nhập vào tâm trí.)
Pénétrant, e (tính từ):
- Sắc sảo, thấu suốt (về trí tuệ, ánh mắt).
- Thấm sâu, buốt (về cái lạnh, mùi).
Từ đồng nghĩa
- Imprégné: Thấm đẫm, thấm nhuần.
- Convaincu: Tin chắc, bị thuyết phục.
- Persuadé: Tin chắc, bị thuyết phục.
- Saturé: Bão hòa, thấm đẫm (thường dùng cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "pénétrer")
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'air pénétré: Có vẻ nghiêm trang, đầy xác tín.
- Il écoutait le discours avec un air pénétré. (Anh ấy lắng nghe bài diễn văn với vẻ mặt nghiêm trang, đầy xác tín.)
tính từ
- thấm
- Pénétré de pluiethấm nước mưa
- tin chắc, tự tin
- Parler d'un ton pénétrénói với giọng tự tin
- Pénétré de soi-mêmeđầy tự tin