peintre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Họa sĩ: Người sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng cách vẽ tranh, đặc biệt là tranh sơn dầu, tranh màu nước.
- Thợ sơn: Người làm nghề sơn, quét sơn lên tường, đồ đạc hoặc các bề mặt khác.
- Nhà văn miêu tả: (Nghĩa ẩn dụ) Người viết văn có khả năng miêu tả sinh động, tạo ra những hình ảnh sống động bằng ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un peintre célèbre. (Người hàng xóm của tôi là một họa sĩ nổi tiếng.)
- Nous avons engagé un peintre pour refaire la façade de la maison. (Chúng tôi đã thuê một thợ sơn để sơn lại mặt tiền ngôi nhà.)
- Dans ce roman, l'auteur se révèle un véritable peintre des émotions humaines. (Trong cuốn tiểu thuyết này, tác giả thể hiện mình là một nhà văn miêu tả đích thực về cảm xúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peintre de moeurs": Nhà văn miêu tả phong tục, tập quán xã hội.
- Balzac est considéré comme un grand peintre de moeurs du XIXe siècle. (Balzac được coi là một nhà văn miêu tả phong tục vĩ đại của thế kỷ XIX.)
"Peintre en bâtiment": Thợ sơn nhà (cụm từ chuyên ngành chỉ nghề nghiệp).
- Il a suivi une formation pour devenir peintre en bâtiment. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo để trở thành thợ sơn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Peinture (danh từ giống cái): Tranh vẽ; sơn; nghệ thuật hội họa.
- Elle admire une peinture à l'huile. (Cô ấy ngắm một bức tranh sơn dầu.)
Peindre (động từ): Vẽ tranh; sơn.
- Il aime peindre des paysages. (Anh ấy thích vẽ phong cảnh.)
Peinturlurer (động từ): Tô vẽ loè loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Les murs sont peinturlurés de graffitis. (Những bức tường bị tô vẽ loè loẹt bằng graffiti.)
Từ đồng nghĩa
- Artiste peintre: Họa sĩ (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
- Pictural (tính từ): Thuộc về hội họa.
- Badigeonneur (danh từ giống đực): Thợ quét vôi, thợ sơn (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'peintre')
Thành ngữ liên quan
- Être peint comme une image: (Nghĩa bóng) Ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ.
- Pour la cérémonie, les enfants étaient peints comme des images. (Để dự buổi lễ, lũ trẻ ăn mặc rất chỉnh tề, đẹp đẽ.)
danh từ giống đực
- họa sĩ
- thợ sơn
- nhà văn miêu tả
- Peintre de moeursnhà văn miêu tả phong tục