pénétrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thấm vào, xuyên qua, thấu đến: Chỉ hành động đi vào bên trong, xuyên qua một vật thể hoặc bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Hiểu thấu, thông suốt: Chỉ việc hiểu một cách sâu sắc, nắm bắt được bản chất của một vấn đề, bí mật.
- (Nghĩa bóng) Làm thấm thía, làm cảm động sâu sắc: Chỉ việc tác động mạnh mẽ đến tình cảm, tâm hồn.
Nội động từ:
- Đi vào, xâm nhập vào: Chỉ hành động tự mình đi vào một không gian, địa điểm.
- Thấm vào: Chỉ việc một chất lỏng hoặc ảnh hưởng nào đó lan tỏa, đi vào bên trong.
- Hiểu thấu, thâm nhập (vào): Chỉ việc đạt đến sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'humidité a pénétré le mur. (Độ ẩm đã thấm vào bức tường.)
- Le chercheur a réussi à pénétrer les mystères de cette civilisation. (Nhà nghiên cứu đã thành công hiểu thấu những bí ẩn của nền văn minh này.)
- Ses paroles sincères m'ont pénétré. (Những lời chân thành của anh ấy đã làm tôi cảm động thấu tim.)
Nội động từ:
- Il est interdit de pénétrer dans cette zone. (Cấm đi vào khu vực này.)
- Le froid pénètre jusqu'aux os. (Cái lạnh thấu tận xương.)
- Elle a pénétré dans les arcanes de la philosophie. (Cô ấy đã thâm nhập (hiểu thấu) những điều huyền bí của triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être pénétré de (cụm tính từ): Tràn đầy, thấm nhuần (một cảm xúc, niềm tin).
- Il est pénétré de son importance. (Hắn ta tràn đầy cảm giác tự cho mình là quan trọng.)
- Elle est pénétrée d'une grande tristesse. (Cô ấy tràn ngập một nỗi buồn sâu sắc.)
Pénétrer quelqu'un de quelque chose: Làm cho ai thấm nhuần, thấu hiểu điều gì.
- Le professeur cherche à pénétrer ses élèves de l'amour de la littérature. (Giáo viên tìm cách làm cho học sinh của mình thấm nhuần tình yêu văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
Pénétrant, -e (tính từ):
- Sắc, nhọn (về vật lý): Un froid pénétrant (Cái lạnh buốt).
- Sâu sắc, thấu suốt (về tinh thần): Un regard pénétrant (Cái nhìn sắc sảo), Une analyse pénétrante (Một phân tích sâu sắc).
Pénétration (danh từ): Sự thâm nhập, sự xuyên thấu; sự hiểu biết sâu sắc.
- La pénétration de l'eau (Sự thấm của nước).
- Faire preuve de pénétration (Thể hiện sự sáng suốt, thấu hiểu).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (thấm vào): Traverser (xuyên qua), imprégner (thấm đẫm).
- Ngoại động từ (hiểu thấu): Comprendre (hiểu), saisir (nắm bắt), percer (khám phá).
- Nội động từ (đi vào): Entrer (vào), s'introduire (tự đưa mình vào), accéder à (tiếp cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pénétrer dans: Đi vào, xâm nhập vào (một nơi, một lĩnh vực kiến thức).
- Les voleurs ont pénétré dans la banque par le toit. (Những tên trộm đã đột nhập vào ngân hàng qua nóc nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pénétrer" một cách cố định)
ngoại động từ
- thấm vào, xuyên, thấu
- Pluie qui pénètre les vêtementsmưa thấm vào quần áo
- Le coup a pénétré les poumonscú thấu đến phổi
- Froid qui pénètre la chairrét thấu thịt
- (nghĩa bóng) thông suốt, hiểu thấu
- Pénétrer les secrets de la naturethông suốt bí mật của tự nhiên
- Pénétrer les intentions de quelqu'unhiểu thấu ý đồ của ai
- (nghĩa bóng) làm cho thấm thía, làm mủi lòng
- Sa douleur me pénètre le coeursự đau xót của nó làm tôi mủi lòng
nội động từ
- vào
- Pénétrer dans la maisonvào nhà
- thấm vào
- Pénétrer dans le sangthấm vào máu
- hiểu thấu
- Pénétrer dans les secrets de la naturehiểu thấu những bí mật của tự nhiên