péotte

Học thuật
Thân thiện
péotte

Une petite péotte navigue sur les eaux calmes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền đáy bằng (ở biển A-đri-a-tích): Một loại thuyền nhỏ, truyền thống, đáy bằng phẳng, thường được sử dụngvùng biển Adriatic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs locaux utilisent encore des péottes. (Những ngư dân địa phương vẫn còn sử dụng các thuyền đáy bằng.)
    • La péotte est idéale pour naviguer dans les eaux peu profondes de la lagune. (Thuyền đáy bằng rấttưởng để đi lại trên vùng nước nông của đầm phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc hàng hải để chỉ một loại phương tiện đặc thù của một khu vực địacụ thể (biển Adriatic).
Biến thể từ gần giắng
  • Péot (danh từ giống đực): Một biến thể từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại thuyền này.
  • Barque (danh từ giống cái): Thuyền, tàu (một từ chung chung hơn).
  • Embarcation (danh từ giống cái): Xuồng, thuyền nhỏ (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Bateau à fond plat: Thuyền đáy bằng (cụm từ mô tả chung).
  • Canot: Xuồng, ca-nô nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "péotte".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "péotte".
péotte

Une petite péotte navigue sur les eaux calmes.

danh từ giống cái
  1. thuyền đáy bằng (ở biển A-đri-a-tích)