pote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạn, bạn thân: Từ thông tục, thân mật dùng để chỉ một người bạn, thường là bạn thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un bon pote. (Đó là một người bạn tốt.)
- Je sors avec mes potes ce soir. (Tôi đi chơi với mấy đứa bạn tôi tối nay.)
- Salut, mon pote ! Ça va ? (Chào, bạn của tôi! Khỏe không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pote avec quelqu'un": Là bạn thân với ai đó.
- Il est très pote avec son voisin. (Anh ấy rất thân với người hàng xóm của mình.)
"Un pote à moi/toi/lui...": Một người bạn của tôi/cậu ấy/anh ấy...
- C'est un pote à moi de la fac. (Đó là một người bạn đại học của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Copain/Copine (n): Bạn trai/bạn gái hoặc bạn (thân mật, ít thông tục hơn "pote").
- Ami/Amie (n): Bạn (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
- Poterie (n): Đồ gốm (từ hoàn toàn khác nghĩa, cần tránh nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Copain (nm): Bạn (thân mật).
- Ami (nm): Bạn (nói chung).
- Camarade (nm): Bạn đồng hành, bạn học, đồng chí.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Pote" là từ rất thân mật, suồng sã. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân thiện, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
- Giới tính: "Pote" là danh từ giống đực, dùng để chỉ bạn nam. Để chỉ bạn nữ một cách thân mật tương tự, có thể dùng "une copine" hoặc "une pote" (cách dùng "une pote" ít phổ biến hơn và cũng rất thông tục).
danh từ giống đực
- (thông tục) bạn
- C'est un bon poteđó là một người bạn tốt