pet
/pet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (tục):
- Cái rắm: Từ lóng, thô tục để chỉ trung tiện, hơi thoát ra từ ruột qua hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ça ne vaut pas pet de lapin. (Cái đó chẳng có giá trị gì. / Nó chẳng đáng một xu.)
- Il va y avoir du pet. (Sắp có ồn ào rắc rối đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pet de maçon" (thông tục): rắm vãi cứt (chỉ cái rắm rất nặng mùi).
- "pet honteux" (thông tục): rắm ngầm (chỉ việc trung tiện một cách lén lút).
Biến thể và từ gần giống
- Péter (động từ, thô tục): đánh rắm, trung tiện.
- Pétard (danh từ): pháo; (lóng) cái rắm.
Từ đồng nghĩa
- Prout (tục): rắm.
- Vesse (tục): hơi, rắm.
- Flatulence (y học/trang trọng): sự đầy hơi, trung tiện.
Thành ngữ liên quan
- Ça ne vaut pas un pet de lapin: Không đáng giá một xu, vô giá trị.
- Lâcher un pet: Đánh rắm.
Lưu ý
- "Pet" là một từ rất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh suồng sã, thân mật hoặc để gây cười. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thán từ "Pet!" có nghĩa là "Coi chừng!", "Ê!", dùng để cảnh báo ai đó một cách đột ngột.
danh từ giống đực
- (tục) cái rắm
- ça ne vaut pas pet de lapin(thân mật) cái đó chẳng có giá trị gì
- il va y avoir du pet(tiếng lóng) sắp có ồn ào rắc rối đây
- pet de maçon(thông tục) rắm vãi cứt
- pet honteux(thông tục) rắm ngầm
thán từ
- coi chừng!