pet

/pet/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (tục):
    • Cái rắm: Từ lóng, thô tục để chỉ trung tiện, hơi thoát ra từ ruột qua hậu môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ça ne vaut pas pet de lapin. (Cái đó chẳng giá trị . / chẳng đáng một xu.)
    • Il va y avoir du pet. (Sắp ồn ào rắc rối đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pet de maçon" (thông tục): rắm vãi cứt (chỉ cái rắm rất nặng mùi).
  • "pet honteux" (thông tục): rắm ngầm (chỉ việc trung tiện một cách lén lút).
Biến thể từ gần giống
  • Péter (động từ, thô tục): đánh rắm, trung tiện.
  • Pétard (danh từ): pháo; (lóng) cái rắm.
Từ đồng nghĩa
  • Prout (tục): rắm.
  • Vesse (tục): hơi, rắm.
  • Flatulence (y học/trang trọng): sự đầy hơi, trung tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Ça ne vaut pas un pet de lapin: Không đáng giá một xu, vô giá trị.
  • Lâcher un pet: Đánh rắm.
Lưu ý
  • "Pet"một từ rất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh suồng sã, thân mật hoặc để gây cười. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Thán từ "Pet!" có nghĩa là "Coi chừng!", "Ê!", dùng để cảnh báo ai đó một cách đột ngột.
danh từ giống đực
  1. (tục) cái rắm
    • ça ne vaut pas pet de lapin
      (thân mật) cái đó chẳng giá trị
    • il va y avoir du pet
      (tiếng lóng) sắp ồn ào rắc rối đây
    • pet de maçon
      (thông tục) rắm vãi cứt
    • pet honteux
      (thông tục) rắm ngầm
thán từ
  1. coi chừng!