pétun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc lá: "pétun" là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ cây thuốc lá hoặc sản phẩm từ nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins rapportèrent du pétun des Amériques. (Các thủy thủ đã mang thuốc lá về từ châu Mỹ.)
- Au XVIIe siècle, le pétun était une curiosité. (Vào thế kỷ XVII, thuốc lá là một thứ tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fumer le pétun": hút thuốc lá (cách diễn đạt cổ).
- Dans les vieux récits, on parle de personnages qui fument le pétun. (Trong các câu chuyện xưa, người ta nói về các nhân vật hút thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabac (n.m): thuốc lá (từ thông dụng hiện đại thay thế cho "pétun").
Từ đồng nghĩa
- Tabac (n.m): thuốc lá.
- Herbe à nicot (n.f): cỏ nicot (tên gọi khác của cây thuốc lá).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) thuốc lá