pétun

Học thuật
Thân thiện
pétun

Le jardinier cultive du pétun dans son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc lá: "pétun" là một từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ cây thuốchoặc sản phẩm từ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins rapportèrent du pétun des Amériques. (Các thủy thủ đã mang thuốc lá về từ châu Mỹ.)
    • Au XVIIe siècle, le pétun était une curiosité. (Vào thế kỷ XVII, thuốc lámột thứ tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fumer le pétun": hút thuốc lá (cách diễn đạt cổ).
    • Dans les vieux récits, on parle de personnages qui fument le pétun. (Trong các câu chuyện xưa, người ta nói về các nhân vật hút thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabac (n.m): thuốc lá (từ thông dụng hiện đại thay thế cho "pétun").
Từ đồng nghĩa
  • Tabac (n.m): thuốc lá.
  • Herbe à nicot (n.f): cỏ nicot (tên gọi khác của cây thuốc lá).
pétun

Le jardinier cultive du pétun dans son potager.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) thuốc lá