pétuner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hút thuốc lá: "pétuner" là một từ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ hành động hút thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les marins aimaient pétuner après le repas. (Các thủy thủ thích hút thuốc lá sau bữa ăn.)
    • Autrefois, on disait qu'il était impoli de pétuner en société. (Ngày xưa, người ta nói rằng hút thuốc lánơi đông ngườibất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pétuner une pipe": hút thuốc bằng tẩu.
    • Le vieil homme préférait pétuner une pipe plutôt qu'une cigarette. (Ông lão thích hút thuốc bằng tẩu hơn là bằng điếu thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétun (danh từ, từ ): thuốc lá.
    • Il acheta du pétun au marché. (Ông ta đã mua thuốc láchợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumer: hút thuốc (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Fumer du tabac: hút thuốc lá.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pétuner" ngày nay được coi là từ cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "fumer" được dùng để chỉ hành động hút thuốc.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) hút thuốc lá