paca

paca

A paca emerges from its burrow in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài gặm nhấm lớnNam Mỹ Trung Mỹ: "paca" một loài gặm nhấm kích thước lớn, sống trong hang được đánh giá cao như một nguồn thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Loài paca thường bị săn bắt thịt ngon của .)
  • (Ở một số vùng, paca được coi một món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paca meat": thịt paca, thường được chế biến trong ẩm thực địa phương.
    • Paca meat is rich in protein and low in fat. (Thịt paca giàu protein ít chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Paca (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Anh tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Agouti: một loài gặm nhấm tương tự nhưng nhỏ hơn, cũng sốngTrung Nam Mỹ.
  • Capybara: loài gặm nhấm lớn nhất thế giới, sốngcùng khu vực, nhưng khác biệt về hình dáng tập tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "paca".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paca".