pica

/'paikə/
Học thuật
Thân thiện
pica

A child with pica is carefully observed by a parent during playtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành in):

    • Cỡ chữ: Trong ngành in ấn truyền thống, "pica" một đơn vị đo lường dùng để xác định kích cỡ chữ, chiều cao dòng, các khoảng cách khác. Một pica xấp xỉ bằng 1/6 inch (khoảng 4.233 mm).
    • Tên một cỡ chữ cụ thể: "Pica" cũng có thể đề cập đến một cỡ chữ in cụ thể, tương đương với khoảng 12 point.
  2. Danh từ (Y học/Tâm thần học):

    • Chứng ăn bậy, chứng pica: Một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc ăn những vật thể không giá trị dinh dưỡng (như đất, giấy, tóc, vải) một cách dai dẳng trong ít nhất một tháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngành in):

    • The text was set in 10-point type with 12 picas of line spacing. (Văn bản được sắp chữ cỡ 10 point với khoảng cách dòng 12 pica.)
    • The traditional pica is divided into 12 points. (Một pica truyền thống được chia thành 12 point.)
  • Danh từ (Y học):

    • Pica is often observed in young children and pregnant women. (Chứng pica thường được quan sát thấytrẻ nhỏ phụ nữ mang thai.)
    • The doctor diagnosed the child with pica after she persistently ate clay. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng pica sau khi liên tục ăn đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Small pica": Một thuật ngữ trong ngành in chỉ cỡ chữ cụ thể, thường cỡ 10 point.
  • "Double pica": Một thuật ngữ trong ngành in chỉ cỡ chữ cụ thể, thường cỡ 20 point.
Biến thể từ gần giống
  • Picaresque (adj): Thuộc về thể loại tiểu thuyết "picaresque" (tiểu thuyết hành trình kể về cuộc phiêu lưu của một nhân vật lạc loài).
  • Picador (n): Người cưỡi ngựa đâm thương trong đấu bò.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa ngành in: Đơn vị đo (measurement unit), cỡ chữ (type size).
  • Đối với nghĩa y học: Rối loạn ăn uống do thiếu chất (geophagia khi ăn đất một dạng cụ thể), chứng ăn bậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pica".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pica".

pica

A child with pica is carefully observed by a parent during playtime.

danh từ
  1. (ngành in) chữ to
    • small pica
      cỡ 10
    • double pica
      cỡ 20