pac

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy ban hành động chính trị (Political Action Committee - PAC): "pac" một tổ chức được thành lập bởi một nhóm lợi ích đặc biệt để gây quỹ ủng hộ các ứng cử viên chính trị ưa thích của họ. Các PAC thường hoạt động trong lĩnh vực vận động hành lang tài trợ cho các chiến dịch bầu cử.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thành lập một ủy ban hành động chính trị để ủng hộ các ứng cử viên ủng hộ việc giảm thuế.)
  • (Nhiều ủy ban hành động chính trị về môi trường đã gây quỹ hàng triệu đô la cho cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Super PAC": một loại PAC có thể gây quỹ không giới hạn từ các tập đoàn, công đoàn cá nhân, nhưng không được phối hợp trực tiếp với các chiến dịch ứng cử viên.
    • Super PACs have become a major force in modern elections. (Các siêu ủy ban hành động chính trị đã trở thành một lực lượng lớn trong các cuộc bầu cử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • PAC (n): viết tắt của "Political Action Committee".
  • Super PAC (n): siêu ủy ban hành động chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Political Action Committee: ủy ban hành động chính trị (cụm từ đầy đủ).
  • Lobby group: nhóm vận động hành lang ( chức năng tương tự nhưng không nhất thiết gây quỹ trực tiếp cho ứng cử viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pac" đây một thuật ngữ chính trị chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pac".