pachouli

pachouli

A woman applies a drop of pachouli perfume to her wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Đông Ấn: "pachouli" một loại cây thuộc họ bạc hà, thơm, thường được trồng để chiết xuất tinh dầu.
    • Tinh dầu hoặc nước hoa đậm đặc làm từ cây này: "pachouli" cũng chỉ loại nước hoa nặng mùi được sản xuất từ của cây pachouli, thường dùng trong ngành công nghiệp nước hoa mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pachouli plant is native to Southeast Asia. (Cây pachouli nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • She loves the earthy scent of pachouli in her perfumes. ( ấy yêu thích mùi hương đất của pachouli trong các loại nước hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pachouli oil": tinh dầu pachouli, thường được dùng trong liệu pháp hương thơm hoặc làm chất tạo mùi.

    • Pachouli oil is known for its calming and grounding properties. (Tinh dầu pachouli được biết đến với đặc tính làm dịu cân bằng.)
  • "pachouli perfume": nước hoa pachouli, một loại nước hoa mùi nồng, đặc trưng.

    • Vintage pachouli perfume is still popular among some enthusiasts. (Nước hoa pachouli cổ điển vẫn được ưa chuộng bởi một số người đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchouli (n): cách viết khác phổ biến hơn của "pachouli", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Patchouli is a key ingredient in many incense blends. (Patchouli một thành phần chính trong nhiều hỗn hợp nhang.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil: tinh dầu (nói chung, nhưng pachouli một loại cụ thể).
  • Fragrance: hương thơm (khi nói về mùi của pachouli).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pachouli".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachouli".)