pachouli
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Đông Ấn: "pachouli" là một loại cây thuộc họ bạc hà, có lá thơm, thường được trồng để chiết xuất tinh dầu.
- Tinh dầu hoặc nước hoa đậm đặc làm từ cây này: "pachouli" cũng chỉ loại nước hoa nặng mùi được sản xuất từ lá của cây pachouli, thường dùng trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pachouli plant is native to Southeast Asia. (Cây pachouli có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
- She loves the earthy scent of pachouli in her perfumes. (Cô ấy yêu thích mùi hương đất của pachouli trong các loại nước hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pachouli oil": tinh dầu pachouli, thường được dùng trong liệu pháp hương thơm hoặc làm chất tạo mùi.
- Pachouli oil is known for its calming and grounding properties. (Tinh dầu pachouli được biết đến với đặc tính làm dịu và cân bằng.)
"pachouli perfume": nước hoa pachouli, một loại nước hoa có mùi nồng, đặc trưng.
- Vintage pachouli perfume is still popular among some enthusiasts. (Nước hoa pachouli cổ điển vẫn được ưa chuộng bởi một số người đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Patchouli (n): cách viết khác phổ biến hơn của "pachouli", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Patchouli is a key ingredient in many incense blends. (Patchouli là một thành phần chính trong nhiều hỗn hợp nhang.)
Từ đồng nghĩa
- Essential oil: tinh dầu (nói chung, nhưng pachouli là một loại cụ thể).
- Fragrance: hương thơm (khi nói về mùi của pachouli).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pachouli".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachouli".)