paigle

paigle

A child picks a cheerful paigle from a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài hoa anh thảo mùa xuân: "paigle" chỉ một loại cây hoa dại nở sớm vào mùa xuân, phổ biếnQuần đảo Anh, hoa màu vàng thơm hoặc đôi khi màu tím.
- dụ: The paigle blooms in early spring across the British countryside. (Hoa paigle nở vào đầu mùa xuân khắp vùng nông thôn nước Anh.)
- Loài hoa anh thảo vàng: "paigle" cũng có thể chỉ một loài hoa anh thảo Á-Âu với các chùm hoa màu vàng mọc thành tán một phía.
- dụ: The paigle is often found in damp meadows and woodlands. (Hoa paigle thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt rừng cây.)

dụ sử dụng
  • (Hoa paigle màu vàng làm sáng cảnh quan sau mùa đông.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại hoa paigle một loại hoa anh thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paigle" trong văn học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả thiên nhiên cổ điển của Anh.
    • dụ: The poet described the paigle as a herald of spring. (Nhà thơ miêu tả hoa paigle như một sứ giả của mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowslip (danh từ): Một loại hoa anh thảo khác (Primula veris), đôi khi bị nhầm với paigle nhưng hoa màu vàng nhạt hơn mọc thành chùm rủ xuống.
  • Primrose (danh từ): Hoa anh thảo, chi thực vật paigle thuộc về, thường hoa màu vàng hoặc hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Oxford primrose: Tên gọi khác của paigle (Primula vulgaris) ở một số vùng.
  • Mayflower: Tên dân gian đôi khi dùng để chỉ paigle, mặc dù thường dùng cho các loài hoa mùa xuân khác.
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan