picul

/'pikəl/
Học thuật
Thân thiện
picul

A farmer carries a picul of rice on his shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạ (đơn vị đo khối lượng): Một đơn vị đo khối lượng truyền thống được sử dụngmột số vùng của châu Á, đặc biệt Đông Á Đông Nam Á. Một picul xấp xỉ bằng 60,478 kilogram.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant shipped fifty piculs of rice. (Người thương nhân vận chuyển năm mươi tạ gạo.)
    • In the old records, the tax was calculated per picul of tea. (Trong các sổ sách , thuế được tính theo từng tạ trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a picul of": một tạ (một đơn vị) của thứ đó.
    • The price is fixed at ten dollars a picul of salt. (Giá được ấn định mười đô la một tạ muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạ: Từ tiếng Việt tương đương, cũng một đơn vị đo khối lượng (bằng 100 kg trong hệ đo lường hiện đại của Việt Nam, nhưng khác với giá trị của picul).
  • Dan (担): Cách viết phát âm chữ Hán của đơn vị này trong các ngữ cảnh Trung Quốc, Nhật Bản.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ "picul" bắt nguồn từ tiếng Lai "pikul", có nghĩa "gánh nặng một người có thể mang". Điều này phản ánh định nghĩa gốc khối lượng một người đàn ông trưởng thành có thể vác.
  • Giá trị chính xác: Giá trị của một picul không hoàn toàn thống nhất giữa các khu vực thời kỳ lịch sử, nhưng giá trị phổ biến nhất được công nhận 100 catties (cân Trung Quốc), tương đương khoảng 60,478 kg hay 133,33 pound Anh.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, thương mại truyền thống, hoặc khi nói về các mặt hàng nông sản (như gạo, chè, đường) trong quá khứ. Trong giao dịch hiện đại, các hệ thống đo lường mét (kilogram) đã thay thế.
picul

A farmer carries a picul of rice on his shoulder.

danh từ
  1. tạ Trung quốc