padding

/'pædiɳ/
Học thuật
Thân thiện
padding

The gymnast lands softly on the thick blue padding of the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đệm, vật lót, vật độn: Vật liệu mềm hoặc tính đàn hồi được sử dụng để lấp đầy, tạo hình, bảo vệ hoặc tăng thêm sự thoải mái cho một vật khác.
    • Sự đệm, sự lót, sự độn: Hành động hoặc quá trình đặt vật liệu đệm vào một vật.
    • Từ thừa, nội dung thừa: Những từ ngữ hoặc thông tin không cần thiết được thêm vào một bài viết hoặc bài nói chỉ để làm cho dài hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật đệm):

    • The shoulder pads in this jacket have extra padding. (Miếng đệm vai trong chiếc áo khoác này thêm lớp độn.)
    • We need more padding to protect the fragile items in the box. (Chúng ta cần thêm vật liệu đệm để bảo vệ những món đồ dễ vỡ trong hộp.)
  • Danh từ (từ thừa):

    • His essay was full of unnecessary padding to reach the word count. (Bài luận của anh ấy đầy những từ ngữ thừa thãi chỉ để đạt số từ quy định.)
    • Avoid padding in your report; just state the facts clearly. (Tránh thêm nội dung thừa vào báo cáo của bạn; chỉ cần trình bày sự việc một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "padding the bill": Thêm các khoản phí không thật hoặc phóng đại chi phí vào hóa đơn.

    • The contractor was accused of padding the bill with unnecessary materials. (Nhà thầu bị cáo buộc đã độn hóa đơn với các vật liệu không cần thiết.)
  • "padding one's resume/CV": Thêm thông tin phóng đại hoặc không trung thực vào yếu lý lịch.

    • She got the job, but later they found out she was padding her resume. ( ấy đã nhận được công việc, nhưng sau đó họ phát hiện ra ấy đã thổi phồng yếu lý lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pad (động từ): Đệm, lót, độn vào.

    • He padded the chair with a cushion. (Anh ấy đã lót đệm vào ghế.)
  • Pad (danh từ): Miếng đệm, tấm lót ( dụ: shoulder pad, knee pad).

    • The volleyball player wears knee pads. (Vận động viên bóng chuyền đeo miếng đệm đầu gối.)
  • Padded (tính từ): đệm, được độn.

    • a padded envelope (một phong bì đệm)
Từ đồng nghĩa
  • Cushioning: Vật đệm, sự làm đệm.
  • Filler: Chất độn, vật liệu lấp đầy.
  • Wadding: Vật liệu độn (như bông, vải ).
  • Verbiage: Lời lẽ rườm rà, dùng quá nhiều từ (cho nghĩa "từ thừa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "padding" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "pad"). - Pad out: Làm cho dài ra (một bài viết, câu chuyện) bằng cách thêm nội dung không cần thiết. - He had to pad out his speech with anecdotes. (Anh ấy phải kéo dài bài phát biểu của mình bằng các giai thoại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "padding").

padding

The gymnast lands softly on the thick blue padding of the mat.

danh từ
  1. sự đệm, sự lót, sự độn
  2. vật đệm, vật lót, vật độn
  3. từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)

Từ có nhắc đến "padding"