padding

/'pædiɳ/
danh từ
  1. sự đệm, sự lót, sự độn
  2. vật đệm, vật lót, vật độn
  3. từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "padding"

padding
The gymnast lands softly on the thick blue padding of the mat.