paella

paella

A family shares a large paella at a sunny outdoor table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món cơm thập cẩm Tây Ban Nha: "paella" một món ăn truyền thống của vùng Valencia, Tây Ban Nha, được nấu từ gạo, nghệ tây (saffron) tạo màu vàng đặc trưng, kết hợp với hải sản (tôm, , mực) thịt . Món ăn thường được nấu trong một chiếc chảo rộng, nông gọi là chảo paella.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một món paella ngon với tôm thịt cho bữa tối.)
  • (Bí quyết để một món paella hoàn hảo nghệ tây quá trình nấu chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paella valenciana": biến thể truyền thống nhất, bao gồm thịt thỏ, , đậu xanh ốc sên, không hải sản.

    • For an authentic taste, try the paella valenciana at a local restaurant. (Để hương vị chân thực, hãy thử paella valenciana tại một nhà hàng địa phương.)
  • "Paella mixta": biến thể kết hợp cả hải sản thịt, phổ biến hơncác vùng du lịch.

    • Many tourists prefer paella mixta because it offers a variety of flavors. (Nhiều khách du lịch thích paella mixta mang đến nhiều hương vị đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paellera (danh từ): chảo dùng để nấu paella, thường hai quai đáy rộng.

    • She bought a traditional paellera from Spain. ( ấy đã mua một chiếc chảo paella truyền thống từ Tây Ban Nha.)
  • Arroz a la paella (cụm từ): cách gọi khác của món cơm paella, nhấn mạnh thành phần gạo.

    • Arroz a la paella is a staple dish in Spanish cuisine. (Cơm paella một món ăn chủ lực trong ẩm thực Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm Tây Ban Nha: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ món paella.
    • Hôm nay nhà hàng món cơm Tây Ban Nha rất ngon. (Today the restaurant has a very delicious Spanish rice dish.)
Các cụm từ liên quan
  • Nấu paella: hành động chế biến món ăn này.

    • Nấu paella đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ thuật. (Cooking paella requires patience and technique.)
  • Thưởng thức paella: hành động ăn món paella, thường trong bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.

    • Chúng tôi đã thưởng thức paella bên bờ biển. (We enjoyed paella by the seaside.)
Thành ngữ liên quan
  • "Paella de la suerte" (thành ngữ không chính thức): ám chỉ một món paella ngẫu nhiên, không theo công thức chuẩn, thường mang tính hài hước.
    • Đừng lo lắng, đây chỉ paella de la suerte thôi. (Don't worry, this is just a lucky paella.)