pal

/pæl/
danh từ
  1. (từ lóng) bạn
nội động từ
  1. ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
    • to pal up with (to) someone
      đánh bạn với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pal
He went fishing with his pal at the quiet lake.