paeon
/'pi:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ paeon (pêon): Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ ca cổ điển, đặc biệt là thơ Hy Lạp và La Mã, bao gồm một âm tiết dài và ba âm tiết ngắn. Trong thơ tiếng Anh, nó thường được hiểu là một foot gồm một âm tiết có trọng âm và ba âm tiết không trọng âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet used a paeon to create a galloping rhythm. (Nhà thơ đã sử dụng thể paeon để tạo ra một nhịp điệu sôi nổi.)
- Analyzing the meter, we can identify a series of paeons in this line. (Phân tích nhịp thơ, chúng ta có thể xác định một chuỗi các paeon trong dòng thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "First/second/third/fourth paeon": Các biến thể của paeon dựa trên vị trí của âm tiết dài (hoặc có trọng âm). Ví dụ, một "first paeon" có mẫu: DÀI - ngắn - ngắn - ngắn.
- The line is composed of first paeons, giving it a strong initial beat. (Dòng thơ được cấu thành từ các paeon loại một, tạo cho nó nhịp mạnh ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paeonic (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của thể paeon.
- The paeonic rhythm is less common in modern poetry. (Nhịp điệu paeonic ít phổ biến hơn trong thơ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Metrical foot: Đơn vị nhịp điệu (thơ). (Đây là một khái niệm rộng hơn bao trùm paeon và các foot khác như iamb, trochee...)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "paeon" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paeon".)
danh từ
- (thơ ca) thể thơ pêon (một âm tiết dài, ba âm tiết ngắn)