baguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đeo nhẫn, đeo vòng: Hành động đeo một chiếc nhẫn hoặc vòng, thường là vào ngón tay hoặc vào chân (của chim) để đánh dấu hoặc nhận dạng.
- Rạch khoanh: Hành động tạo một vòng khía, một đường cắt ngang quanh thân cây, thường để ngăn dòng nhựa chảy hoặc cho mục đích nghiên cứu.
- Khâu đính nhỏ mũi: Kỹ thuật may, khâu nối hai lớp vải với nhau bằng những mũi khâu rất nhỏ và sát nhau.
Ví dụ sử dụng
- Đeo nhẫn/vòng:
- Les ornithologues vont baguer les oiseaux migrateurs pour étudier leurs déplacements. (Các nhà điểu học sẽ đeo vòng vào chân những con chim di cư để nghiên cứu đường bay của chúng.)
- Il a bagué son doigt avec une alliance en or. (Anh ấy đã đeo nhẫn cưới vàng vào ngón tay.)
- Rạch khoanh:
- Pour sauver l'arbre malade, il faut le baguer. (Để cứu cây bị bệnh, cần phải rạch khoanh thân cây.)
- Khâu đính:
- La couturière a bagué les deux épaisseurs de tissu pour former le col. (Người thợ may đã khâu đính nhỏ mũi hai lớp vải lại để tạo thành cổ áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baguer un arbre": rạch khoanh một cây cối.
- Cette technique ancienne, qui consiste à baguer un arbre, permet de le faire fructifier davantage. (Kỹ thuật cổ xưa này, bao gồm việc rạch khoanh cây, giúp cây ra quả nhiều hơn.)
- "être bagué(e)": được đeo nhẫn/vòng (thường dùng cho chim).
- Le pigeon retrouvé était bagué, ce qui a permis d'identifier son propriétaire. (Con bồ câu được tìm thấy đã được đeo vòng, điều này cho phép xác định chủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bague (danh từ): chiếc nhẫn, chiếc vòng.
- Une bague de fiançailles. (Một chiếc nhẫn đính hôn.)
- Bagage (danh từ): hành lý. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt.)
- Anneau (danh từ): vòng, nhẫn, khoen. (Từ đồng nghĩa cho vật được đeo).
Từ đồng nghĩa
- Pour "đeo nhẫn/vòng":
- Mettre une bague (à): đeo nhẫn (vào).
- Pose d'une bague (sur): việc đặt/đeo một chiếc nhẫn (lên).
- Pour "rạch khoanh":
- Entailler en cercle: khía thành vòng tròn.
- Cerner: khoanh vùng, bao vây (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về cây cối).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "baguer" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "baguer".)
ngoại động từ
- đeo nhẫn
- đeo vòng (vào chân chim)
- rạch khoanh (thân cây)
- khâu đính nhỏ mũi (hai lớp vải vào nhau)