paige

Định nghĩa

Danh từ riêng: "paige" một từ chuyên biệt, thường được dùng làm họ (surname) hoặc tên riêng (given name). Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, đề cập đến Satchel Paige, một cầu thủ bóng chày người Mỹ gốc Phi, nổi tiếng với tài năng ném bóng xuất sắc sự nghiệp kéo dài bất thường (1906-1982). Ông một trong những người tiên phong phá vỡ rào cản chủng tộc trong bóng chày chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Satchel Paige được coi một trong những tay ném bóng vĩ đại nhất trong lịch sử bóng chày.)
  • (Cái tên "Paige" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về những huyền thoại thể thao người Mỹ gốc Phi thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paige" có thể được dùng như một tên riêng trong văn học hoặc văn hóa đại chúng, nhưng không có nghĩa thông dụng ngoài vai trò danh từ riêng.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này thường gắn liền với thành tích phong cách thi đấu đặc biệt của Satchel Paige, như khả năng ném bóng nhanh chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Paige (danh từ riêng, không biến thể phổ biến): không dạng số nhiều hoặc tính từ liên quan trực tiếp.
  • Page (danh từ): trang sách, trang giấytừ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Không nên nhầm lẫn với "paige".
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp "paige" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bóng chày, có thể liên hệ với: - Pitcher (danh từ): người ném bóng (vị trí của Satchel Paige). - Legend (danh từ): huyền thoại (dùng để mô tả tầm vóc của ông).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "paige" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Paige's wisdom": một cách nói ẩn dụ về những câu nói nổi tiếng của Satchel Paige, như (Đừng ngoảnh lại. Có điều đó có thể đuổi kịp bạn.) – thường dùng để khuyên sống hướng về phía trước.