paillon

Học thuật
Thân thiện
paillon

Le vigneron enroule un paillon autour du goulot de la bouteille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vảy kim loại; vảy hàn: Một mảnh kim loại mỏng, nhỏ, thường được sử dụng trong kỹ thuật hàn.
    • Miếng lót tôn màu (ở dưới viên ngọc...): Một miếng đệm kim loại mỏng, thường màu, được đặt bên dưới một viên đá quý trong đồ trang sức để tăng hiệu ứng phản chiếu hoặc màu sắc.
    • Áo rơm (bọc chai): Lớp bọc bằng rơm được sử dụng để bảo vệ chai, đặc biệt là chai rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le joaillier a inséré un paillon sous le diamant pour rehausser son éclat. (Người thợ kim hoàn đã đặt một miếng lót tôn màu bên dưới viên kim cương để tăng thêm độ lấp lánh.)
    • Pour protéger la bouteille de champagne, on l'enveloppe dans un paillon. (Để bảo vệ chai rượu sâm banh, người ta bọc trong một áo rơm.)
    • Il faut chauffer le paillon pour réaliser une bonne soudure. (Cần phải nung nóng vảy hàn để thực hiện một mối hàn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paillon d'or": vảy vàng, thường dùng trong trang sức hoặc nghệ thuật khảm.
    • La boîte était décorée de paillons d'or. (Chiếc hộp được trang trí bằng những vảy vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillonnage (danh từ giống đực): Kỹ thuật hoặc hành động gắn các miếng lót kim loại (paillon); lớp phủ bằng rơm.
  • Paillonner (động từ): Gắn miếng lót kim loại; bọc bằng rơm.
Từ đồng nghĩa
  • Lame (danh từ giống cái): , phiến mỏng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về kim loại).
  • Foil (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Giấy kim loại, lá kim loại, đặc biệt trong ngành trang sức.
  • Enveloppe de paille (cụm từ): Áo rơm, bọc rơm (cho nghĩa "áo rơm").
Các cụm từ liên quan
  • Mettre un paillon: Đặt một miếng lót kim loại.
    • Il faut mettre un paillon avant de sertir la pierre. (Cần phải đặt một miếng lót kim loại trước khi gắn viên đá.)
Thành ngữ liên quan
paillon

Le vigneron enroule un paillon autour du goulot de la bouteille.

danh từ giống đực
  1. vảy kim loại; vảy hàn
  2. miếng lót tôn màu (ở dưới viên ngọc...)
  3. áo rơm (bọc chai)