ballon

Học thuật
Thân thiện
ballon

Un enfant lance un ballon rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả bóng: Một vật thể hình cầu, thường được làm bằng da, cao su hoặc nhựa, dùng để chơi các môn thể thao hoặc trò chơi.
    • Khí cầu: Một loại khí cụ bay nhẹ hơn không khí, có thể bay lên nhờ một túi chứa đầy khí nóng hoặc khí nhẹ.
    • (Hóa học) Bình cầu: Một dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm phần thân phình tròn, dùng để đun nóng hoặc chưng cất chất lỏng.
    • Cốc hình cầu (để uống rượu mạnh): Một loại ly phần đáy tròn, thường dùng để uống rượu cognac hoặc brandy, giúp tập trung hương thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants jouent avec un ballon dans le parc. ( trẻ đang chơi với một quả bóng trong công viên.)
    • Le premier vol en ballon a eu lieu en 1783. (Chuyến bay bằng khí cầu đầu tiên diễn ra vào năm 1783.)
    • Le chimiste chauffe le liquide dans un ballon. (Nhà hóa học đang đun nóng chất lỏng trong một bình cầu.)
    • Il savoure son cognac dans un ballon. (Anh ấy thưởng thức rượu cognac của mình trong một chiếc cốc hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ballon d'oxygène" (nghĩa đen: bóng/bình oxy): Trong y học, chỉ túi hoặc bình cung cấp oxy để thở. Nghĩa bóng, chỉ một nguồn hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần kịp thời, giúp vượt qua khó khăn.
    • Ce prêt est un véritable ballon d'oxygène pour l'entreprise. (Khoản vay này thực sựmột nguồn cứu trợ kịp thời cho công ty.)
  • "lancer un ballon d'essai" (nghĩa đen: thả một quả bóng thử nghiệm): Thăm dò ý kiến, phản ứng của công chúng về một ý tưởng hoặc kế hoạch trước khi chính thức thực hiện.
    • Le gouvernement a lancé un ballon d'essai sur la réforme fiscale. (Chính phủ đã thăm dò dư luận về cải cách thuế.)
  • "enflé comme un ballon" (nghĩa đen: phồng lên như một quả bóng): Kiêu căng, tự cao tự đại.
    • Depuis sa promotion, il est enflé comme un ballon. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballonné, e (adj): hình cầu, phình ra.
    • Une jupe ballonnée. (Một chiếc váy phồng.)
  • Ballonnet (nm): Bóng nhỏ, túi khí nhỏ (ví dụ: trong khí cầu hoặc một số thiết bị y tế).
  • Balle (nf): Quả bóng nhỏ, cứng (như bóng quần vợt, bóng bàn); viên đạn.
  • Ballot (nm): Kiện hàng, gói hàng; (thông tục) kẻ ngốc nghếch.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "quả bóng" (nghĩa thể thao): (hình cầu), .
  • Pour "khí cầu": (khinh khí cầu), .
  • Pour "bình cầu" (hóa học): (bình nhỏ, lọ), (bình chứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ballon" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "enlever le ballon à quelqu'un" (thân mật): Đá đít ai, sa thải ai.
    • Le patron lui a enlevé le ballon pour faute grave. (Ông chủ đã đá đít anh ta lỗi nghiêm trọng.)
  • "se remplir le ballon" (thông tục): Ăn uống no nê, ních đầy bụng.
    • On s'est bien rempli le ballon au restaurant hier soir. (Tối qua chúng tôi đã ăn no căng bụngnhà hàng.)
ballon

Un enfant lance un ballon rouge dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. quả bóng
    • Jouer au ballon
      đá bóng
  2. khí cầu
  3. (hóa học) bình cầu
  4. cốc hình cầu (để uống rượu)
    • ballon d'oxygène
      (y học) túi oxi, bình oxi (để thở)
    • enflé comme un ballon
      kiêu căng, tự cao tự đại
    • enlever le ballon à quelqu'un
      (thân mật) đá đít ai
    • lancer un ballon d'essai
      thăm dò dư luận
    • se remplir le ballon
      ních đầy bụng
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) đỉnh tròn (của núi)