billon

Học thuật
Thân thiện
billon

Un fermier marche le long d'un billon dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Vồng cày: Chỉ phần đất nhô lên nằm giữa hai đường cày liền kề.
    • Tiền đúc lẻ: Chỉ loại tiền xu được đúc từ hợp kim giá trị thấp, thường chứa một lượng lớn kim loại cơ bản (như đồng) một lượng nhỏ kim loại quý (như bạc).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tracteur a laissé un billon bien droit dans le champ. (Chiếc máy kéo để lại một vồng cày thẳng tắp trên cánh đồng.)
    • Cette pièce ancienne est un billon en cuivre. (Đồng xu cổ nàymột đồng tiền đúc lẻ bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ vật, "billon" thường được dùng để mô tả các đồng tiền xu từ thời Trung Cổ hoặc Cận Đại, khi giá trị danh nghĩa cao hơn nhiều so với giá trị kim loại cấu thành.
Biến thể từ gần giống
  • Billonnage (danh từ giống đực): Hành động cày tạo thành các vồng cày; kỹ thuật cày lên luống.
  • Billoneur (danh từ giống đực): Người cày lên luống.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa nông nghiệp): Motte (cục đất, ụ đất), sillon relevé (đường cày nhô lên).
  • (Nghĩa tiền tệ): Monnaie divisionnaire (tiền lẻ, tiền phân loại), pièce de faible valeur (đồng xu giá trị thấp).
Lưu ý
  • Từ "billon" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành (nông nghiệp tiền tệ). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Việt, hai nghĩa này không từ chung được dịch riêng biệt thành "vồng cày" "tiền đúc lẻ".
billon

Un fermier marche le long d'un billon dans son champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) vồng cày (giữa hai đường cày)
  2. tiền đúc lẻ