pant

/pænt/
Học thuật
Thân thiện
pant

The dog pants after chasing the ball in the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thở hổn hển, thở dốc: Hành động thở nhanh nông, thường qua miệng, sau khi vận động gắng sức hoặc do căng thẳng, nóng bức.
    • Khao khát, mong muốn thiết tha (nghĩa bóng): Thể hiện sự mong mỏi, ước ao mãnh liệt một điều đó.
  2. Danh từ:

    • Hơi thở hổn hển, tiếng thở dốc: Âm thanh hoặc hành động của việc thở hổn hển.
    • (Số nhiều: pants) Quần dài, quần âu: Một loại trang phục che từ thắt lưng đến mắt cá chân, bao phủ riêng từng chân.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The dog will pant after running in the park. (Con chó sẽ thở hổn hển sau khi chạy trong công viên.)
    • She climbed the stairs and began to pant heavily. ( ấy leo cầu thang bắt đầu thở hổn hển.)
    • He panted for a chance to prove himself. (Anh ấy khao khát một cơ hội để chứng minh bản thân.)
  • Danh từ (nghĩa thở hổn hển):

    • She spoke between pants. ( ấy nói xen giữa những hơi thở hổn hển.)
  • Danh từ (số nhiều: pants, nghĩa quần áo):

    • He bought a new pair of black pants. (Anh ấy mua một chiếc quần dài màu đen mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pant for/after something": khao khát, mong mỏi điều đó một cách mãnh liệt.

    • The refugees panted for clean water. (Những người tị nạn khao khát nước sạch.)
  • "to pant out": nói ra một cách hổn hển, thều thào.

    • The exhausted messenger panted out the urgent news. (Người đưa tin kiệt sức thều thào nói ra tin khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Panting (danh động từ/ tính từ): sự thở hổn hển; đang thở hổn hển.

    • His panting slowed down after a few minutes. (Hơi thở hổn hển của anh ấy chậm lại sau vài phút.)
  • Pantingly (trạng từ): một cách hổn hển.

    • He answered pantingly. (Anh ấy trả lời một cách hổn hển.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasp (động từ/danh từ): thở hổn hển, hớp hơi (thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc gắng sức).
  • Wheeze (động từ/danh từ): thở khò khè (thường do tắc nghẽn đường thở).
  • Yearn for (động từ): khao khát, mong mỏi (nghĩa bóng, tương đương với "pant for").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pant out: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Pant for/after: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "pant" với nghĩa thở hổn hển. Các thành ngữ thường sử dụng từ "pants" với nghĩa quần áo, dụ: "to wear the pants" - chỉ người quyền quyết định trong gia đình.)

pant

The dog pants after chasing the ball in the park.

danh từ
  1. sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)
  2. hơi thở hổn hển
ngoại động từ
  1. nói hổn hển
    • to pant out a few worlds
      hổn hển nói ra vài tiếng
nội động từ
  1. thở hổn hển; nói hổn hển
  2. (nghĩa bóng) mong muốn thiết tha, khao khát
    • to pant for (after) something
      khao khát cái