paulette
Học thuậtThân thiện
Une paulette était un document officiel que les fonctionnaires achetaient pour transmettre leur charge.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuế chức vụ (nộp cho vua): Một loại thuế hoặc khoản phí đặc biệt trong lịch sử, được nộp cho nhà vua để được bổ nhiệm hoặc giữ một chức vụ, chức danh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La paulette était une taxe annuelle sous l'Ancien Régime. (Paulette là một loại thuế hàng năm dưới thời Chế độ cũ.)
- Le paiement de la paulette garantissait l'hérédité de certaines charges. (Việc nộp thuế paulette đảm bảo tính cha truyền con nối của một số chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Paulette": Từ này thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến sắc lệnh thuế lịch sử này.
- La création de la Paulette en 1604 a marqué l'histoire financière de la monarchie. (Việc thiết lập thuế Paulette năm 1604 đã đánh dấu lịch sử tài chính của chế độ quân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pauleté (n.f): Một cách viết biến thể cũ của cùng một từ.
- Droit annuel (n.m): Cụm từ đồng nghĩa mô tả, có nghĩa là "quyền lợi hàng năm", cũng được dùng để chỉ loại thuế này.
Từ đồng nghĩa
- Taxe des offices: Thuế chức vụ.
- Droit annuel: Quyền lợi hàng năm (chỉ cùng một loại thuế).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về nước Pháp thời kỳ trước Cách mạng (Ancien Régime). Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các loại thuế thông thường.
Une paulette était un document officiel que les fonctionnaires achetaient pour transmettre leur charge.
danh từ giống cái
- (sử học) thuế chức vụ (nộp cho vua)