palot

danh từ giống đực
  1. cái xuổng, cái xẻng (để bới trong cát...)
    • Pâlot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "palot"

palot
Un pêcheur utilise un palot pour chercher des coquillages dans le sable.