palot

Học thuật
Thân thiện
palot

Un pêcheur utilise un palot pour chercher des coquillages dans le sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái xuổng, cái xẻng nhỏ: Một công cụ cầm tay, thường lưỡi hẹp dài, dùng để đào, bới hoặc xúc các vật liệu rời như cát, đất, hoặc (ví dụ: để bới trong cát).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il utilise un palot pour chercher des coquillages dans le sable. (Anh ấy dùng một cái xuổng để tìm vỏ sò trong cát.)
    • Le pêcheur avait un palot pour déterrer les appâts. (Người ngư dân có một cái xẻng nhỏ để đào mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé d'un palot": được trang bị một cái xuổng/xẻng nhỏ.
    • Pour cette tâche, il faut être armé d'un palot. (Để làm công việc này, cần phải có một cái xuổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelle (n.f): Cái xẻng (nói chung, thường lớn hơn).
  • Petite pelle (n.f): Xẻng nhỏ (cách diễn đạt thông thường gần nghĩa với "palot").
Từ đồng nghĩa
  • Petite pelle: Xẻng nhỏ.
  • Débroussailleur: Dụng cụ phát quang (trong một số ngữ cảnh đặc thù có thể dùng chung cho công cụ nhỏ).
Lưu ý
  • Từ "palot" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh địa phương hoặc chuyên biệt (như ngư nghiệp, làm vườn nhỏ). Trong hầu hết các trường hợp, "petite pelle" là từ thông dụng hơn để chỉ một cái xẻng nhỏ.
palot

Un pêcheur utilise un palot pour chercher des coquillages dans le sable.

danh từ giống đực
  1. cái xuổng, cái xẻng (để bới trong cát...)
    • Pâlot

Từ đồng âm

Từ chứa "palot"