balte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng Ban-tích: Dùng để chỉ những gì liên quan đến khu vực địa lý và văn hóa của Biển Baltic ở Bắc Âu.
- (Thuộc) các dân tộc, ngôn ngữ vùng Ban-tích: Chỉ các nhóm dân tộc (như người Latvia, Litva, Estonia) và ngôn ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mer Baltique est une mer intérieure d'Europe du Nord. (Biển Ban-tích là một biển nội địa ở Bắc Âu.)
- Les langues baltes font partie de la famille des langues indo-européennes. (Các ngôn ngữ Ban-tích thuộc ngữ hệ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "États baltes": Các quốc gia vùng Baltic. Cụm từ này thường dùng để chỉ ba nước Estonia, Latvia và Litva.
- Les États baltes ont adhéré à l'Union européenne en 2004. (Các nước vùng Ban-tích gia nhập Liên minh Châu Âu vào năm 2004.)
Biến thể và từ gần giống
- Baltique (tính từ, danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự "balte", thường dùng trong "mer Baltique" (Biển Baltic).
- Baltes (danh từ giống đực số nhiều): Chỉ người dân vùng Baltic.
- Les Baltes sont fiers de leur héritage culturel. (Người dân vùng Ban-tích tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- De la Baltique: (Thuộc) Biển Baltic/vùng Baltic. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
Lưu ý
- Từ "balte" chủ yếu được dùng như một tính từ. Khi viết hoa ("Baltes"), nó có thể trở thành danh từ để chỉ người dân.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ địa lý "Ban-tích" là cách phiên âm phổ biến từ "Baltic".
tính từ
- (thuộc) vùng Ban-tích
- Pays baltescác nước vùng Ban-tích