panachage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tô sặc sỡ nhiều màu, sự tô lẫn màu: Chỉ việc kết hợp nhiều màu sắc khác nhau một cách rực rỡ, thường tạo nên vẻ ngoài đa dạng và bắt mắt.
- (Chính trị) Sự hợp chung danh sách: Trong bối cảnh bầu cử, đây là việc ghi chung các ứng cử viên thuộc các đảng phái hoặc xu hướng chính trị khác nhau vào cùng một danh sách bầu cử duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le panachage des couleurs sur cette fresque est magnifique. (Sự phối hợp màu sắc trên bức bích họa này thật tuyệt đẹp.)
- Le panachage est une pratique électorale qui permet aux électeurs de choisir des candidats de différents partis. (Hợp chung danh sách là một thực hành bầu cử cho phép cử tri chọn các ứng cử viên từ các đảng phái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voter par panachage": Bỏ phiếu theo kiểu chọn lựa ứng cử viên từ nhiều danh sách khác nhau.
- Dans certaines élections, les citoyens peuvent voter par panachage. (Trong một số cuộc bầu cử, công dân có thể bỏ phiếu bằng cách chọn ứng cử viên từ nhiều danh sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Panacher (động từ): Pha trộn, kết hợp nhiều thứ khác nhau (màu sắc, yếu tố, ứng cử viên).
- Il aime panacher les styles dans sa décoration intérieure. (Anh ấy thích pha trộn các phong cách trong trang trí nội thất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mélange (danh từ): Sự pha trộn, hỗn hợp.
- Association (danh từ): Sự kết hợp, liên kết (đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị).
- Combinaison (danh từ): Sự kết hợp, phối hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "panachage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panachage")
danh từ giống đực
- sự tô sặc sỡ nhiều màu, sự tô lẫn màu
- (chính trị) sự hợp chung danh sách (ghi chung những ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau trên cùng một danh sách)