panacée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuốc bách bệnh: Một loại thuốc hoặc giải pháp được cho là có thể chữa được mọi loại bệnh tật hoặc giải quyết mọi vấn đề. Nghĩa này thường mang tính ẩn dụ hoặc phóng đại, chỉ một giải pháp được tuyên bố là hiệu quả cho mọi khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Certains pensent que cette nouvelle politique économique est une panacée. (Một số người nghĩ rằng chính sách kinh tế mới này là một thứ thuốc bách bệnh.)
- Il n'existe pas de panacée pour résoudre tous les problèmes environnementaux. (Không tồn tại một thứ thuốc bách bệnh nào để giải quyết mọi vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher une panacée": tìm kiếm một giải pháp toàn năng, một thứ thuốc chữa bách bệnh.
- Il cherche une panacée à tous ses soucis. (Anh ta đang tìm kiếm một thứ thuốc chữa bách bệnh cho mọi lo lắng của mình.)
"Présenter quelque chose comme une panacée": giới thiệu, trình bày một thứ gì đó như một giải pháp vạn năng.
- Ce produit est présenté comme une panacée, mais il a ses limites. (Sản phẩm này được giới thiệu như một thứ thuốc bách bệnh, nhưng nó có những giới hạn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Panacée universelle (cụm danh từ): thuốc bách bệnh phổ quát, thường dùng để nhấn mạnh tính chất được cho là toàn năng của giải pháp.
- Ne croyez pas aux promesses d'une panacée universelle. (Đừng tin vào những lời hứa về một thứ thuốc bách bệnh phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
- Remède miracle: phương thuốc thần kỳ.
- Solution universelle: giải pháp phổ quát, giải pháp cho mọi vấn đề.
- Remède à tous les maux: phương thuốc cho mọi căn bệnh.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "panacée" thường được dùng với nghĩa phê phán hoặc hoài nghi, để chỉ một giải pháp được tuyên bố là hiệu quả một cách phi thực tế hoặc quá đơn giản cho những vấn đề phức tạp.
- Trong văn viết học thuật hoặc báo chí, từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích chính sách, kinh tế, xã hội để cảnh báo về những "giải pháp thần kỳ" không tồn tại.
danh từ giống cái
- thuốc bách bệnh