panais

Học thuật
Thân thiện
panais

Le panais est un légume-racine blanc que l'on peut cuisiner en soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây củ cần: Một loại cây trồng lấy củ, thuộc họ Hoa tán, củ màu trắng kem, hình dáng giống rốt nhưng thường to hơn có vị ngọt nhẹ, hơi hăng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panais est un légume racine ancien. (Củ cầnmột loại rau củ lâu đời.)
    • J'ai ajouté du panais dans la soupe. (Tôi đã cho củ cần vào món súp.)
    • La culture du panais nécessite un sol profond. (Việc trồng cây củ cần đòi hỏi đất sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panais sauvage": củ cần dại, một loại mọc hoang liên quan.
    • Attention à ne pas confondre le panais cultivé avec le panais sauvage. (Hãy cẩn thận không nhầm lẫn củ cần trồng với củ cần dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Panaisser (động từ, hiếm dùng): trồng hoặc thu hoạch củ cần.
  • Panaisière (danh từ giống cái, hiếm dùng): luống trồng củ cần.
Từ đồng nghĩa
  • Racine blanche: củ trắng (cách gọi chung cho các loại củ màu trắng, có thể bao gồm củ cần).
  • Légume-racine: rau củ (chỉ chung các loại rau lấy củ).
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme un panais: Dịch nghĩa: "ngọt ngào như củ cần". Thành ngữ này dùng để mô tả một người tính cách rất hiền lành, dễ chịu.
    • Ne t'inquiète pas, il est doux comme un panais. (Đừng lo, anh ấy hiền lành lắm.)
panais

Le panais est un légume-racine blanc que l'on peut cuisiner en soupe.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây củ cần