puna
/'pu:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chứng say núi: Một tình trạng khó chịu về thể chất, tương tự như say độ cao, xảy ra khi lên vùng núi cao.
- (Địa lý, địa chất) Hoang mạc puna: Một kiểu cảnh quan cao nguyên khô cằn, đặc trưng bởi độ cao lớn, khí hậu lạnh và khô, thường thấy ở dãy Andes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les explorateurs ont souffert de la puna en escaladant les sommets andins. (Các nhà thám hiểm bị chứng say núi khi leo lên các đỉnh Andes.)
- La région est caractérisée par une vaste puna. (Khu vực này được đặc trưng bởi một hoang mạc puna rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souffrir de la puna": bị chứng say núi.
- Il est difficile de s'acclimater quand on souffre de la puna. (Thật khó để thích nghi khi người ta bị chứng say núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Puna (sens géographique): Thuật ngữ địa lý dùng để chỉ vùng cao nguyên khô cằn đặc trưng, không có biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens médical (từ cũ): Mal des montagnes (chứng say núi).
- Pour le sens géographique: Haut plateau désertique (cao nguyên hoang mạc), désert d'altitude (hoang mạc vùng cao).
Lưu ý
- Từ "puna" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành địa lý hoặc trong văn cảnh lịch sử/ cũ để chỉ chứng bệnh. Nghĩa chỉ cảnh quan là phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) chứng say núi
- (địa lý, địa chất) hoang mạc puna