punais

Học thuật
Thân thiện
punais

Un homme utilise une punaise pour fixer une affiche sur un tableau en liège.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị trĩ mũi: Mô tả tình trạng mũi bị viêm nhiễm, thường kèm theo chảy mủ, gây ra mùi hôi khó chịu.
    • (Tiếng địa phương) Thối, có mùi hôi thối: Cách nói thông tục, địa phương để chỉ mùi hôi thối rất mạnh khó chịu.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Người bị trĩ mũi: Chỉ một bệnh nhân mắc chứng bệnh viêm mũi mủ, gây hôi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a le nez punais depuis une semaine. (Anh ấy bị trĩ mũi đã một tuần nay.)
    • Ça sent punais ici, as-tu oublié de sortir les poubelles ? (Ở đây thối quá, cậu quên đổ rác à?)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin a soigné plusieurs punais ce mois-ci. (Bác sĩ đã điều trị cho nhiều người bị trĩ mũi trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oeuf punais": Cụm từ cố định, nghĩa đen là "quả trứng thối", dùng để chỉ một thứ có mùi hôi thối rất kinh khủng hoặc (nghĩa bóng) một người/tình huống rất khó chịu, đáng ghét.
    • Ce fromage sent l'oeuf punais. (Miếng phô mai này có mùi như trứng thối.)
    • Ce type est un vrai oeuf punais. ( đó đúngmột kẻ đáng ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Punaisie (danh từ giống cái): (Y học) Chứng trĩ mũi, bệnh viêm mũi mủ.
    • Il souffre de punaisie. (Anh ta đang bị chứng trĩ mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fétide (adj): Thối, hôi thối (trang trọng hơn).
  • Nauséabond (adj): Gây buồn nôn, hôi thối.
  • Purulent (adj): mủ (dùng trong y học để mô tả tình trạng).
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le punais: Bốc mùi hôi thối.
    • Cette viande sent le punais, il ne faut pas la manger. (Miếng thịt này bốc mùi thối rồi, không nên ăn.)
punais

Un homme utilise une punaise pour fixer une affiche sur un tableau en liège.

tímh từ
  1. bị trĩ mũi
  2. (tiếng địa phương) thối
    • Oeuf punais
      trứng thối
danh từ giống đực
  1. (y học) người bị trĩ mũi

Từ chứa "punais"

Từ có nhắc đến "punais"