punais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị trĩ mũi: Mô tả tình trạng mũi bị viêm nhiễm, thường kèm theo chảy mủ, gây ra mùi hôi khó chịu.
- (Tiếng địa phương) Thối, có mùi hôi thối: Cách nói thông tục, địa phương để chỉ mùi hôi thối rất mạnh và khó chịu.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Người bị trĩ mũi: Chỉ một bệnh nhân mắc chứng bệnh viêm mũi có mủ, gây hôi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a le nez punais depuis une semaine. (Anh ấy bị trĩ mũi đã một tuần nay.)
- Ça sent punais ici, as-tu oublié de sortir les poubelles ? (Ở đây thối quá, cậu quên đổ rác à?)
Danh từ giống đực:
- Le médecin a soigné plusieurs punais ce mois-ci. (Bác sĩ đã điều trị cho nhiều người bị trĩ mũi trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oeuf punais": Cụm từ cố định, nghĩa đen là "quả trứng thối", dùng để chỉ một thứ có mùi hôi thối rất kinh khủng hoặc (nghĩa bóng) một người/tình huống rất khó chịu, đáng ghét.
- Ce fromage sent l'oeuf punais. (Miếng phô mai này có mùi như trứng thối.)
- Ce type est un vrai oeuf punais. (Gã đó đúng là một kẻ đáng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Punaisie (danh từ giống cái): (Y học) Chứng trĩ mũi, bệnh viêm mũi có mủ.
- Il souffre de punaisie. (Anh ta đang bị chứng trĩ mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Fétide (adj): Thối, hôi thối (trang trọng hơn).
- Nauséabond (adj): Gây buồn nôn, hôi thối.
- Purulent (adj): Có mủ (dùng trong y học để mô tả tình trạng).
Thành ngữ liên quan
- Sentir le punais: Bốc mùi hôi thối.
- Cette viande sent le punais, il ne faut pas la manger. (Miếng thịt này bốc mùi thối rồi, không nên ăn.)
tímh từ
- bị trĩ mũi
- (tiếng địa phương) thối
- Oeuf punaistrứng thối
danh từ giống đực
- (y học) người bị trĩ mũi