puni

Học thuật
Thân thiện
puni

Les enfants punis doivent rester à l'intérieur pendant la récréation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị phạt: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang phải chịu một hình phạt.
    • Bị trừng phạt: Có thể dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, chỉ việc bị trừng trịmột lỗi lầm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị phạt: Chỉ một cá nhân (nam) đang phải chịu hình phạt.
    • Kẻ bị trừng phạt: Cách gọi mang tính chất nghiêm trọng hơn đối với người bị phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les élèves punis doivent rester en retenue. (Những học sinh bị phạt phải ở lại học thêm giờ.)
    • Il se sentait puni injustement. (Anh ấy cảm thấy mình bị phạt một cách bất công.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le puni a écrire des lignes. (Người bị phạt đã phải chép phạt.)
    • Le professeur a parlé sévèrement au puni. (Giáo viên đã nói chuyện nghiêm khắc với người bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les punis et les récompensés": Những người bị phạt những người được thưởng.

    • À la fin du mois, le chef fera la liste des punis et des récompensés. (Vào cuối tháng, trưởng phòng sẽ lập danh sách những người bị phạt những người được thưởng.)
  • "Être puni de...": Bị phạt bằng hình thức...

    • Il a été puni d'une amende pour excès de vitesse. (Anh ta bị phạt một khoản tiền vượt quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punir (động từ): trừng phạt, phạt.

    • Les parents doivent parfois punir leurs enfants. (Cha mẹ đôi khi phải phạt con cái của họ.)
  • Punition (danh từ giống cái): hình phạt, sự trừng phạt.

    • La punition était sévère mais juste. (Hình phạt nghiêm khắc nhưng công bằng.)
  • Punissable (tính từ): có thể bị phạt, đáng bị trừng phạt.

    • Un tel acte est punissable par la loi. (Một hành động như vậy có thể bị phạt theo luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctionné (tính từ/người bị sanctionné): bị chế tài, bị xử phạt (thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
  • Châtié (tính từ/người bị châtié): bị trừng trị, bị sửa phạt (văn chương hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Récompensé (tính từ/người được récompensé): được thưởng, được khen thưởng.
  • Félicité (tính từ/người được félicité): được khen ngợi, được chúc mừng.
puni

Les enfants punis doivent rester à l'intérieur pendant la récréation.

tímh từ
  1. bị phạt
danh từ giống đực
  1. người bị phạt
    • Autoriser les punis à sortir
      cho phép những người bị phạt ra ngoài